Thứ Năm, 24 tháng 12, 2015

Các loại máy photo ricoh giá rẻ Aficio MP được ưa chuộng hiện nay

Các loại may photo ricoh gia re được ưa chuộng hiện nay:

1. Ricoh Aficio MP 2550B
Các loại máy photo ricoh giá rẻ Aficio MP được ưa chuộng hiện nay

  • Máy Photocopy Ricoh Aficio MP 2550B cấu hình chỉ Copy 
  • Chức Năng Chuẩn: Copy 
  • Khổ Giấy Tối Đa: A3 
  • Tốc Độ (Trang/ phút A4): 25 
  • Ram (MB): 256 
  • Số lượng copy nhân bản: từ 01 đến 999 
  • Thời gian copy bản đầu tiên: < 4.5 giây 
  • Độ Phân Giải (dpi): 600x600 
  • Khay Giấy Cassette: 500 tờ * 02 Khay 
  • Khay Giấy Tay: 100 tờ 
  • Zoom: 25% -> 400% 
  • Tính năng: 
  • Quét một lần, sao chụp nhiều lần. 
  • Chức năng chia bộ bản sao điện tử. 
  • Kích Thước (mm):570 *653*709 
  • Trọng lượng (kg): 60
  • Máy Photocopy Ricoh Aficio MP 2550B cấu hình chỉ Copy 
  • Chức Năng Chuẩn: Copy 
  • Khổ Giấy Tối Đa: A3 
  • Tốc Độ (Trang/ phút A4): 25 
  • Ram (MB): 256 
  • Số lượng copy nhân bản: từ 01 tới 999 
  • Thời gian copy bản đầu tiên: < 4.5 giây 
  • Độ Phân Giải (dpi): 600x600 
  • Khay Giấy Cassette: 500 tờ * 02 Khay 
  • Khay Giấy Tay: 100 tờ 
  • Zoom: 25% -> 400% 
  • Tính năng: 
  • Quét một lần, sao chụp nhiều lần. 
  • Chức năng chia bộ bản sao điện tử. 
  • Kích Thước (mm):570 *653*709 
  • Trọng lượng (kg): 60

2. Ricoh Aficio MP 2550B PLUS AD+IU
Các loại máy photo ricoh giá rẻ Aficio MP được ưa chuộng hiện nay
THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM:
Model máy Aficio MP 2550B
Nhà chế tạo / khởi thủy RICOH Company Ltd - Japan / Hàn Quốc
Chức năng với sẵn - Sao chụp / B&W copy
- Màn hình cảm ứng trực quan
- Duplex có sẵn
Chức năng mở rộng - Chức năng in / quét: Option Printer/ Scanner Unit Type 3350
- Chức năng Fax: Option Fax Unit Type 3350
- Lưu trữ tài liệu: Documents Store 40GB HD
Điện áp tiêu dùng 220 - 240 V, 50/60 Hz
Công suất tiêu thụ (Min - Standby - Max) 5.6 – 120 – một.400 W
Kích thước (Rộng x Dài x Cao) 570 x 653 x 709 mm
Trọng lượng (kg) 62 kg
những thứ đi kèm chuẩn theo máy - Platen Cover Unit Type 3800C
- Toner Ricoh 2320D (1 BTL in được 11.000 trang A4**)
- Developer Ricoh type 28
CD Rom, Cable RJ45, Sách hướng dẫn tiêu dùng tiếng Việt & tiếng Anh, dây cắm nguồn.
CHỨC NĂNG SAO CHỤP:
Phương thức in Laser
Khổ giấy sao chụp tối đa A3
Tốc độ sao chụp liên tục (bản A4 / phút) 25
Sao chụp nhân bản (tờ) một – 999
Thời gian khởi động máy (giây) 14
Tốc độ chụp bản đầu tiên (giây) 4.5
Mức độ phóng lớn / Thu nhỏ (%) 25-400 & định mức Zoom & tăng giảm từng 1%
Khay giấy mang tiêu chuẩn (Khay x tờ) 2 x 500
Khay giấy tay (tờ) 100
Khay ra bản sao tiêu chuẩn (Tờ) 500
Định lượng giấy sao chụp (Min-Max) 52 - 157 gsm
Độ phân giải tối đa 600 x 600 dpi
Mức phân giải sắc độ 256 levels
3. Ricoh MP 2352SP
Các loại máy photo ricoh giá rẻ Aficio MP được ưa chuộng hiện nay

Máy Photocopy Ricoh laser trắng đen 
Chức Năng Chuẩn: Copy – Print – Scan 
Khổ Giấy Tối Đa: A3 
Tốc Độ (Trang/ phút A4): 23 
Ram (MB): 1GB + HDD : 120GB 
Số lượng copy nhân bản: từ 01 đến 999 
Thời gian copy bản đầu tiên: < 5.4 giây 
Độ Phân Giải (dpi): 600x600 
Khay Giấy Cassette: 500 tờ * 02 Khay 
Khay Giấy Tay: 100 tờ 
Zoom: 25% -> 400% 
Tính năng: 
Quét một lần, sao chụp rộng rãi lần. 
Chức năng chia bộ bản sao điện tử. 
Đảo bản sao 2 mặt tự động (Duplex) : sở hữu sẵn 
Giao tiếp chuẩn : USB 2.0 & RJ-45 
Kích Thước (mm): 570 x 653 x 709 
Trọng lượng (kg): 60

4. Ricoh Aficio MP 2501L
Các loại máy photo ricoh giá rẻ Aficio MP được ưa chuộng hiện nay
CHỨC NĂNG SAO CHỤP
Phương thức in Quét, tạo ảnh bằng 2 tia laser và in bằng tĩnh điện
Tốc độ sao chụp 25 trang/ phút
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Sao chụp liên tục 99 tờ
Thời gian khởi động 10 giây
Tốc độ chụp bản đầu tiên 6.5 giây
Mức phóng to/ Thu nhỏ 50% - 200% ( tăng giảm từng 1% )
Dung lượng bộ nhớ chuẩn 128 MB
Khay giấy vào tiêu chuẩn Khay 2 X 250 tờ.
Khay giấy tay 100 tờ
Khay giấy ra 250 tờ.
Khổ giấy sao chụp A6 đến A3
Định lượng giấy sao chụp 60 - 90gsm
Chức năng đảo mặt bản sao mang sẵn
Màn hình điều khiển LCD hiển thị 4 mẫu
Cấp hạn mức dùng sở hữu sẵn
Kích thước máy (Ngang x Sâu x Cao) 587x 568 x 528mm
Trọng lượng máy Ít hơn 47 kg
Nguồn điện tiêu dùng 220 - 240 V, 50/60 Hz
Công suất tiêu thụ điện 1.55 kW/h
CHỨC NĂNG IN
Tốc độ in liên tục 25 trang/ phút
Độ phân giải (dpi) 600 x 600 dpi
In trực tiếp từ USB / SD Card không
Cổng kết nối tiêu chuẩn USB 2.0
chọn thêm: DDST (In mạng)
Giao thức mạng PCL5e/PCL6
Môi trường hỗ trợ Windows® XP, Windows® Vista, Windows® 7, Windows® Server 2003, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2
Mac OS environments Macintosh OS X v10.2 or later
UNIX environments UNIX Sun® Solaris, HP-UX, SCO
OpenServer, RedHat® Linux, IBM® AIX
Novell® NetWare® environments v6.5
SAP® R/3® environments SAP® R/3®
CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH
Tốc độ quét ảnh tối đa Bản trắng đen: 17 ảnh/ phút
Bản màu: 6 ảnh/ phút
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Vùng quét ảnh bản gốc A3 - A5
Định dạng tập tin quét ảnh JPEG, PDF, TIFF
PHỤ KIỆN tậu THÊM
Bộ chuyền & đảo bản gốc tự động
Khay giấy 500 tờ(Tối đa 2 khay)
DDST type M1 (In mạng)
CHỨC NĂNG SAO CHỤP
Phương thức in Quét, tạo ảnh bằng 2 tia laser và in bằng tĩnh điện
Tốc độ sao chụp 25 trang/ phút
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Sao chụp liên tục 99 tờ
Thời gian khởi động 10 giây
Tốc độ chụp bản trước tiên 6.5 giây
Mức phóng to/ Thu nhỏ 50% - 200% ( tăng giảm từng 1% )
Dung lượng bộ nhớ chuẩn 128 MB
Khay giấy vào tiêu chuẩn Khay 2 X 250 tờ.
Khay giấy tay 100 tờ
Khay giấy ra 250 tờ.
Khổ giấy sao chụp A6 tới A3
Định lượng giấy sao chụp 60 - 90gsm
Chức năng đảo mặt bản sao mang sẵn
Màn hình điều khiển LCD hiển thị 4 mẫu
Cấp hạn mức tiêu dùng mang sẵn
Kích thước máy (Ngang x Sâu x Cao) 587x 568 x 528mm
Trọng lượng máy Ít hơn 47 kg
Nguồn điện dùng 220 - 240 V, 50/60 Hz
Công suất tiêu thụ điện 1.55 kW/h
CHỨC NĂNG IN
Tốc độ in liên tục 25 trang/ phút
Độ phân giải (dpi) 600 x 600 dpi
In trực tiếp từ USB / SD Card ko
Cổng kết nối tiêu chuẩn USB 2.0
mua thêm: DDST (In mạng)
Giao thức mạng PCL5e/PCL6
Môi trường hỗ trợ Windows® XP, Windows® Vista, Windows® 7, Windows® Server 2003, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2
Mac OS environments Macintosh OS X v10.2 or later
UNIX environments UNIX Sun® Solaris, HP-UX, SCO
OpenServer, RedHat® Linux, IBM® AIX
Novell® NetWare® environments v6.5
SAP® R/3® environments SAP® R/3®
CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH
Tốc độ quét ảnh tối đa Bản trắng đen: 17 ảnh/ phút
Bản màu: 6 ảnh/ phút
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Vùng quét ảnh bản gốc A3 - A5
Định dạng tập tin quét ảnh JPEG, PDF, TIFF
PHỤ KIỆN chọn THÊM
Bộ chuyền & đảo bản gốc tự động
Khay giấy 500 tờ(Tối đa 2 khay)
DDST type M1 (In mạng)


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét